한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
/jeo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tôi (khiêm nhường); kia/đó.

Ví dụ

저는 학생입니다.
Tôi là học sinh.