한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
저녁
/jeonyeok/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
buổi tối; bữa tối.

Ví dụ

저녁을 먹었어요.
Tôi đã ăn tối.