한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
적다
/jeokda/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ít; ghi chép.

Ví dụ

사람이 적어요.
Ít người.