한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
전기
/jeongi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
điện; tiểu sử; kỳ đầu.

Ví dụ

전기가 나갔어요.
Mất điện rồi.