한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
전날
/jeonnal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ngày hôm trước.

Ví dụ

시험 전날에 늦게 잤어요.
Tôi ngủ muộn vào ngày trước kỳ thi.