한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
젊다
/jeolmda/
Loại từ
Động từ/Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trẻ.

Ví dụ

그는 아직 젊어요.
Anh ấy vẫn còn trẻ.