한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 826 mục từ
없이
/eopsi/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
không có, không kèm.

Ví dụ

말없이 나갔어요.
Anh ấy đi ra mà không nói gì.