한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
정원
/jeongwon/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
vườn; định mức/số người cho phép.

Ví dụ

정원에 꽃이 많아요.
Trong vườn có nhiều hoa.