한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
제주도
/jejudo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đảo Jeju.

Ví dụ

제주도에 가고 싶어요.
Tôi muốn đi đảo Jeju.