한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
조깅
/joging/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chạy bộ.

Ví dụ

아침마다 조깅을 해요.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.