한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
조용히
/joyonghi/
Loại từ
Phó từ

Nghĩa tiếng Việt

1
một cách yên lặng.

Ví dụ

조용히 말씀해 주세요.
Xin hãy nói nhỏ.