한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
졸업
/joleop/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tốt nghiệp.

Ví dụ

내년에 졸업해요.
Năm sau tôi tốt nghiệp.