한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
죄송
/joesong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xin lỗi, áy náy.

Ví dụ

늦어서 죄송합니다.
Xin lỗi vì đến muộn.