한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기내
/ginae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trong máy bay.

Ví dụ

기내에서는 금연입니다.
Trên máy bay cấm hút thuốc.

Quan hệ từ