한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 19 / 211 mục từ
/nim/
Loại từ
Hậu tố kính ngữ

Nghĩa tiếng Việt

1
hậu tố kính trọng: ông/bà/ngài/anh/chị…

Ví dụ

선생님.
thầy/cô giáo

Quan hệ từ