한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기념
/ginyeom/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự kỷ niệm.

Ví dụ

졸업을 기념했어요.
Đã kỷ niệm lễ tốt nghiệp.

Quan hệ từ

기념일 축하