한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기능
/gineung/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chức năng, năng lực.

Ví dụ

새 기능을 추가했어요.
Đã thêm chức năng mới.

Quan hệ từ

기술 능력