한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
죽다
/jukda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chết.

Ví dụ

나무가 말라 죽었어요.
Cây khô chết rồi.