한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
주스
/juseu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nước ép, juice.

Ví dụ

오렌지 주스를 마셔요.
Tôi uống nước cam.