한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
줄넘기
/julneomgi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhảy dây.

Ví dụ

아이들이 줄넘기를 해요.
Bọn trẻ nhảy dây.