한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기다
/gida/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bò, trườn, di chuyển sát mặt đất.

Ví dụ

아기가 바닥을 기어요.
Em bé bò trên sàn.

Quan hệ từ

기어가다 걷다