가르치다
/gareuchida/
Nghĩa tiếng Việt
1
dạy, chỉ dạy, hướng dẫn kiến thức/kỹ năng.
Ví dụ
한국어를 가르쳐 주세요.
Hãy dạy tiếng Hàn cho tôi.
Quan hệ từ
배우다
교육하다