한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
지도자
/jidoja/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
người lãnh đạo.

Ví dụ

좋은 지도자가 필요해요.
Cần một người lãnh đạo tốt.