한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
계급
/gyegeup/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giai cấp, tầng lớp; cấp bậc.

Ví dụ

노동 계급을 말했어요.
Đã nói về giai cấp lao động.

Quan hệ từ

계층 등급