한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기러기
/gireogi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Ngỗng trời.

Ví dụ

기러기가 있어요.
Có ngỗng trời..