한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
지우다
/jiuda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xóa.

Ví dụ

글자를 지웠어요.
Tôi đã xóa chữ.