한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
지원
/jiwon/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hỗ trợ; ứng tuyển/tình nguyện.

Ví dụ

그는 회사에 지원했어요.
Anh ấy đã ứng tuyển vào công ty.