한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
지진
/jijin/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
động đất.

Ví dụ

어제 지진이 났어요.
Hôm qua có động đất.