한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
지하철
/jihacheol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tàu điện ngầm.

Ví dụ

지하철을 타고 가요.
Tôi đi bằng tàu điện ngầm.