한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
진단
/jindan/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
chẩn đoán.

Ví dụ

의사가 병을 진단했어요.
Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh.