한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기분
/gibun/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tâm trạng, cảm giác trong người.

Ví dụ

기분이 좋아요.
Tâm trạng tôi tốt.

Quan hệ từ

감정 느낌