한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 17 / 617 mục từ
질병
/jilbyeong/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bệnh tật.

Ví dụ

질병을 예방해야 해요.
Phải phòng bệnh.