한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 17 / 617 mục từ
질투
/jiltu/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ghen tị.

Ví dụ

친구를 질투하지 마세요.
Đừng ghen tị với bạn.