한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 17 / 617 mục từ
짓다
/jitda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
xây, làm, đặt/tạo.

Ví dụ

집을 짓고 있어요.
Đang xây nhà.