한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 17 / 617 mục từ
집안
/jipan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trong nhà; gia đình.

Ví dụ

집안이 조용해요.
Trong nhà yên tĩnh.