한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 17 / 617 mục từ
집중
/jipjung/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tập trung.

Ví dụ

공부에 집중하세요.
Hãy tập trung học.