한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
넣다
/neotda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cho vào, bỏ vào, đặt vào.

Ví dụ

가방에 책을 넣다
bỏ sách vào cặp

Quan hệ từ