한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
착각 /chakgak/
Danh từ
ảo tưởng, nhầm lẫn, hiểu lầm.
착공 /chakgong/
Danh từ
khởi công, bắt đầu xây dựng.
착륙 /chakryuk/
Danh từ
sự hạ cánh.
착오 /chako/
Danh từ
sai sót, nhầm lẫn.
착용 /chakyong/
Danh từ/Động từ
sự mặc/đeo; mặc, đeo, sử dụng trên người.
착하다 /chakhada/
Tính từ
hiền lành, tốt bụng.
찬란하다 /chanranhada/
Tính từ
rực rỡ, chói lọi.
찬물 /chanmul/
Danh từ
nước lạnh.
찬사 /chansa/
Danh từ
lời khen, lời tán dương.
찬성 /chanseong/
Danh từ
sự tán thành, đồng ý.
찬스 /chanseu/
Danh từ
cơ hội.
찬양 /chanyang/
Danh từ/Động từ
sự ca ngợi; ca ngợi, tán dương.
찰랑거리다 /chalranggeorida/
Động từ
sóng sánh, lấp lánh/lay động nhẹ.
참여 /chamyeo/
Danh từ/Động từ
sự tham gia; tham gia.
참외 /chamoe/
Danh từ
dưa lê Hàn Quốc.
참전 /chamjeon/
Danh từ/Động từ
sự tham chiến; tham chiến.
참패 /champae/
Danh từ/Động từ
thất bại thảm hại; thảm bại.
/chang/
Danh từ
cửa sổ; cây thương/giáo.
창고 /changgo/
Danh từ
nhà kho, kho chứa.
창구 /changgu/
Danh từ
quầy/cửa giao dịch, cửa sổ nhỏ.
창군 /changgun/
Danh từ/Động từ
sự thành lập quân đội.
창녀 /changnyeo/
Danh từ
gái mại dâm.
창당 /changdang/
Danh từ/Động từ
sự thành lập đảng.
창립 /changrip/
Danh từ/Động từ
sự sáng lập, thành lập.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
창립
/changrip/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự sáng lập, thành lập.