한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
창설 /changseol/
Danh từ/Động từ
sự thành lập, thiết lập.
창의 /changui/
Danh từ
sự sáng tạo, ý tưởng sáng tạo.
창작 /changjak/
Danh từ/Động từ
sự sáng tác; sáng tác.
창조 /changjo/
Danh từ/Động từ
sự sáng tạo; sáng tạo.
채권 /chaegwon/
Danh từ
trái phiếu; quyền đòi nợ.
채널 /chaeneol/
Danh từ
kênh.
채무 /chaemu/
Danh từ
khoản nợ, nghĩa vụ trả nợ.
채소 /chaeso/
Danh từ
rau, rau củ.
채식 /chaesik/
Danh từ
ăn chay; chế độ ăn rau/chay.
채용 /chaeyong/
Danh từ/Động từ
tuyển dụng, thuê dùng.
채우다 /chaeuda/
Động từ
làm đầy, lấp đầy; bổ sung; cài/khóa.
채집 /chaejip/
Danh từ/Động từ
sưu tập, thu thập.
/chaek/
Danh từ
sách.
책가방 /chaekgabang/
Danh từ
cặp sách.
책방 /chaekbang/
Danh từ
hiệu sách, tiệm sách.
책상 /chaeksang/
Danh từ
bàn học, bàn làm việc.
책임 /chaekim/
Danh từ
trách nhiệm.
책임감 /chaekimgam/
Danh từ
tinh thần trách nhiệm.
챔피언 /chaempieon/
Danh từ
nhà vô địch.
챙기다 /chaenggida/
Động từ
chuẩn bị, thu xếp, chăm lo; mang theo.
처가집 /cheogajip/
Danh từ
nhà vợ, bên nhà vợ.
처남 /cheonam/
Danh từ
em/vợ hoặc anh vợ (nam giới phía vợ).
처녀 /cheonyeo/
Danh từ
cô gái chưa chồng; trinh nữ.
처럼 /cheoreom/
Trợ từ
như, giống như.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
채널
/chaeneol/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kênh.