한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 177 mục từ
표하다 /pyohada/
Động từ
bày tỏ, biểu thị.
표현 /pyohyeon/
Danh từ/Động từ
biểu hiện, diễn đạt.
/pun/
Danh từ
đơn vị tiền/đơn vị nhỏ cũ; một chút.
/pul/
Danh từ
cỏ; hồ/dán; keo dán.
풀다 /pulda/
Động từ
mở, tháo, giải, giải quyết.
/pum/
Danh từ
ngực/lòng; công sức; chất lượng/phẩm.
품격 /pumgyeok/
Danh từ
phẩm cách, phẩm giá, đẳng cấp.
품다 /pumda/
Động từ
ôm ấp, giữ trong lòng, mang/nuôi ý nghĩ.
품명 /pummyeong/
Danh từ
tên hàng, tên sản phẩm.
품목 /pummok/
Danh từ
mặt hàng, hạng mục.
품질 /pumjil/
Danh từ
chất lượng.
품행 /pumhaeng/
Danh từ
phẩm hạnh, hành vi đạo đức.
피다 /pida/
Động từ
nở; cháy/bốc lên; duỗi ra.
피동 /pidong/
Danh từ
bị động.
피라미드 /piramideu/
Danh từ
kim tự tháp, pyramid.
피로 /piro/
Danh từ
mệt mỏi, sự mệt mỏi.
피리 /piri/
Danh từ
sáo, ống sáo.
피부 /pibu/
Danh từ
da, làn da.
피살 /pisal/
Danh từ/Động từ
bị giết, bị sát hại.
피임 /piim/
Danh từ/Động từ
tránh thai.
피크닉 /pikeunik/
Danh từ
dã ngoại, picnic.
피하다 /pihada/
Động từ
tránh, né tránh.
피해 /pihae/
Danh từ
thiệt hại, tổn thất, bị hại.
피혁 /pihyeok/
Danh từ
da thuộc, đồ da.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
피하다
/pihada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
tránh, né tránh.

Ví dụ

위험을 피하다.
Tránh nguy hiểm.