한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
천재
/cheonjae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thiên tài.

Ví dụ

그는 음악 천재예요.
Anh ấy là thiên tài âm nhạc.