한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 617 mục từ
주다
/juda/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cho, đưa.

Ví dụ

책을 친구에게 줬어요.
Tôi đã đưa sách cho bạn.