한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
청소
/cheongso/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
dọn vệ sinh, quét dọn.

Ví dụ

방을 청소했어요.
Tôi đã dọn phòng.