한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
초대
/chodae/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự mời; mời.

Ví dụ

친구를 집에 초대했어요.
Tôi đã mời bạn đến nhà.