한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
축구
/chukgu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
bóng đá.

Ví dụ

저는 축구를 좋아해요.
Tôi thích bóng đá.