한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
출구 /chulgu/
Danh từ
lối ra.
출국 /chulguk/
Danh từ/Động từ
xuất cảnh, rời khỏi đất nước.
출근 /chulgeun/
Danh từ/Động từ
đi làm.
출동 /chuldong/
Danh từ
Xuất binh, xuất quân.
출력 /chulryeok/
Danh từ
Xuất phát, khởi hành.
출발 /chulbal/
Danh từ/Động từ
sự xuất phát; khởi hành.
출생 /chulsaeng/
Danh từ/Động từ
sự sinh ra; ra đời.
출세 /chulse/
Danh từ/Động từ
sự thành đạt; thành công trong sự nghiệp.
출신 /chulsin/
Danh từ
Trình dién.
출입 /chulip/
Danh từ/Động từ
ra vào.
출입국 /chulipguk/
Danh từ
Ra vào, vào ra.
출장 /chuljang/
Danh từ
Xuất nhập cảnh.
출전 /chuljeon/
Danh từ
Ra sân, xuất hiện.
출판 /chulpan/
Danh từ/Động từ
xuất bản.
출항 /chulhang/
Danh từ
Ra trận.
출현 /chulhyeon/
Danh từ
Xuất bản.
충족 /chungjok/
Danh từ/Động từ
sự thỏa mãn, đáp ứng.
충치 /chungchi/
Danh từ
đủ nhu cầu.
취급 /chwigeup/
Danh từ
Sâu răng, cái răng bị sâu.
취득 /chwideuk/
Danh từ
Thu được, giành được, gặt hái được.
취미 /chwimi/
Danh từ
sở thích.
취사 /chwisa/
Danh từ/Động từ
nấu nướng.
취소 /chwiso/
Danh từ/Động từ
hủy bỏ.
취업 /chwieop/
Danh từ/Động từ
tìm/được việc làm, đi làm.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
출입
/chulip/
Loại từ
Danh từ/Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ra vào.