한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기장
/gijang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Cơ trưởng, máy trưởng.

Ví dụ

기장이 있어요.
Có cơ trưởng.