한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
채무 /chaemu/
Danh từ
khoản nợ, nghĩa vụ trả nợ.
채소 /chaeso/
Danh từ
rau, rau củ.
채식 /chaesik/
Danh từ
ăn chay; chế độ ăn rau/chay.
채용 /chaeyong/
Danh từ/Động từ
tuyển dụng, thuê dùng.
채우다 /chaeuda/
Động từ
làm đầy, lấp đầy; bổ sung; cài/khóa.
채집 /chaejip/
Danh từ/Động từ
sưu tập, thu thập.
/chaek/
Danh từ
sách.
책가방 /chaekgabang/
Danh từ
cặp sách.
책방 /chaekbang/
Danh từ
hiệu sách, tiệm sách.
책상 /chaeksang/
Danh từ
bàn học, bàn làm việc.
책임 /chaekim/
Danh từ
trách nhiệm.
책임감 /chaekimgam/
Danh từ
tinh thần trách nhiệm.
챔피언 /chaempieon/
Danh từ
nhà vô địch.
챙기다 /chaenggida/
Động từ
chuẩn bị, thu xếp, chăm lo; mang theo.
처가집 /cheogajip/
Danh từ
nhà vợ, bên nhà vợ.
처남 /cheonam/
Danh từ
em/vợ hoặc anh vợ (nam giới phía vợ).
처녀 /cheonyeo/
Danh từ
cô gái chưa chồng; trinh nữ.
처럼 /cheoreom/
Trợ từ
như, giống như.
처리 /cheori/
Danh từ/Động từ
xử lý, giải quyết.
처마 /cheoma/
Danh từ
mái hiên.
처방 /cheobang/
Danh từ/Động từ
đơn thuốc; kê đơn.
처벌 /cheobeol/
Danh từ/Động từ
sự xử phạt; xử phạt.
처안 /cheoan/
Danh từ
Danh dự.
처우 /cheou/
Danh từ
sự đối xử, đãi ngộ.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
처안
/cheoan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Danh dự.