한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 255 mục từ
취임 /chwiim/
Danh từ/Động từ
nhậm chức.
취재 /chwijae/
Danh từ/Động từ
lấy tin, thu thập tin tức.
취직 /chwijik/
Danh từ/Động từ
xin/kiếm được việc làm.
취침 /chwichim/
Danh từ/Động từ
đi ngủ.
취하다 /chwihada/
Động từ
say; chọn/lấy; thực hiện một thái độ/hành động.
측량 /cheukryang/
Danh từ/Động từ
đo đạc, trắc lượng.
측면 /cheukmyeon/
Danh từ
mặt bên, khía cạnh.
치과 /chigwa/
Danh từ
nha khoa.
치다 /chida/
Động từ
đánh, gõ; chơi nhạc; dựng/giăng; tính là.
치료 /chiryo/
Danh từ/Động từ
điều trị, chữa trị.
치마 /chima/
Danh từ
váy.
치명 /chimyeong/
Danh từ
chí mạng, gây chết người.
치안 /chian/
Danh từ
trị an, an ninh.
치약 /chiyak/
Danh từ
kem đánh răng.
치우다 /chiuda/
Động từ
dọn dẹp, cất đi.
친구 /chingu/
Danh từ
bạn bè.
친근 /chingeun/
Danh từ/Tính từ
thân gần, thân thiện.
친밀 /chinmil/
Danh từ/Tính từ
thân mật, gần gũi.
친부모 /chinbumo/
Danh từ
cha mẹ ruột.
친선 /chinseon/
Danh từ
tình hữu nghị, giao hữu.
친애 /chinae/
Danh từ
sự thân ái, yêu mến.
친자식 /chinjasik/
Danh từ
con ruột.
친절 /chinjeol/
Danh từ/Tính từ
sự tử tế, thân thiện; tử tế.
친정 /chinjeong/
Danh từ
nhà cha mẹ đẻ của phụ nữ đã lấy chồng.
Cuộn xuống để tải thêm
Tải thêm
치약
/chiyak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kem đánh răng.