한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 15 / 255 mục từ
침대
/chimdae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
giường.

Ví dụ

침대에서 자요.
Tôi ngủ trên giường.